monmouth court house

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Monmouth Court House" tên gọi của một trận đánh quan trọng trong Chiến tranh Cách mạng Hoa Kỳ, diễn ra vào ngày 28 tháng 6 năm 1778 tại New Jersey. Trong trận này, quân đội Mỹ dưới sự chỉ huy của Tướng George Washington đã giao chiến với quân Anh do Tướng Henry Clinton chỉ huy, kết thúc với sự rút lui của quân Anh. Tên gọi này bắt nguồn từ tòa án quận Monmouth (Monmouth Court House) nơi trận chiến diễn ra.

dụ sử dụng
  • (Trận Monmouth Court House một trong những trận đánh lớn nhất của Cách mạng Hoa Kỳ.)
  • (Các nhà sử học thường nghiên cứu chiến thuật được sử dụng tại Monmouth Court House.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monmouth Court House" trong văn cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ trận đánh cụ thể, không phải địa danh hành chính hiện đại.

    • The victory at Monmouth Court House boosted American morale. (Chiến thắng tại Monmouth Court House đã nâng cao tinh thần của người Mỹ.)
  • "to reference Monmouth Court House": ám chỉ đến sự kiện lịch sử này.

    • In his speech, the general referenced Monmouth Court House as a turning point. (Trong bài phát biểu của mình, vị tướng đã ám chỉ Monmouth Court House như một bước ngoặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Monmouth (danh từ riêng): Tên một quậnNew Jersey, Hoa Kỳ.
    • Monmouth County is known for its historical sites. (Quận Monmouth nổi tiếng với các di tích lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Battle of Monmouth: Cách gọi khác của trận đánh này.
    • The Battle of Monmouth is also known as Monmouth Court House. (Trận Monmouth còn được gọi là Monmouth Court House.)
Các cụm từ liên quan
  • Pitched battle: trận đánh lớn, tổ chức.
    • Monmouth Court House was a pitched battle with thousands of soldiers. (Monmouth Court House một trận đánh lớn với hàng ngàn binh lính.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Monmouth Court House moment": một khoảnh khắc quyết định, thay đổi cục diện (thành ngữ không phổ biến, thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc quân sự).
    • The negotiation was a Monmouth Court House moment for the two countries. (Cuộc đàm phán một khoảnh khắc Monmouth Court House đối với hai quốc gia.)